Mục lục
- 1 Lắp mạng Internet FPT giá bao nhiêu? Cập nhật mới nhất 2026
- 2 Lắp mạng Internet FPT giá bao nhiêu? Cập nhật mới nhất 2026
- 2.1 1. Tổng quan về chi phí lắp mạng Internet FPT
- 2.2 2. Bảng giá cước Internet FPT cho Cá nhân và Hộ gia đình
- 2.3 3. Các gói cước Cao cấp và Doanh nghiệp
- 2.4 4. Chương trình khuyến mãi lắp mạng Internet FPT mới nhất
- 2.5 5. Thủ tục và Quy trình đăng ký
- 2.6 6. Tại sao nên chọn lắp mạng Internet FPT thay vì nhà mạng khác?
- 2.7 7. Giải đáp các thắc mắc thường gặp (FAQ)
Tin Tức
Lắp mạng Internet FPT giá bao nhiêu? Cập nhật mới nhất 2026
Lắp mạng Internet FPT giá bao nhiêu? Cập nhật mới nhất 2026
Bạn đang có nhu cầu lắp mạng internet fpt nhưng băn khoăn về chi phí thực tế? Trong năm 2026, với sự bùng nổ của công nghệ WiFi 6 và WiFi 7, FPT Telecom đã có những điều chỉnh đáng kể về gói cước nhằm mang lại trải nghiệm tốc độ “không giới hạn” cho người dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn bóc tách chi tiết từng khoản phí từ cước hàng tháng, phí hòa mạng đến các chương trình ưu đãi mới nhất.
1. Tổng quan về chi phí lắp mạng Internet FPT
Việc lắp đặt một đường truyền internet thường bao gồm hai loại chi phí chính: Phí hòa mạng (đóng một lần) và Cước phí hàng tháng.
-
Phí hòa mạng: Theo quy định mới từ Bộ Thông tin và Truyền thông áp dụng năm 2026, phí hòa mạng trung bình của FPT là 299.000 VNĐ. Khoản phí này dùng để chi trả cho vật tư (cáp quang, modem WiFi thế hệ mới) và công lắp đặt.
-
Cước phí hàng tháng: Dao động từ 180.000 VNĐ đến hơn 1.000.000 VNĐ tùy vào tốc độ băng thông và đối tượng khách hàng (Cá nhân, Gia đình hay Doanh nghiệp).
2. Bảng giá cước Internet FPT cho Cá nhân và Hộ gia đình
Các gói cước dành cho cá nhân hiện nay đều được trang bị mặc định thiết bị WiFi 6 chuẩn AX, giúp tăng tốc độ truy cập và độ ổn định khi nhiều thiết bị cùng sử dụng.
2.1. Gói cước Internet đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)
Dưới đây là bảng giá tham khảo như sau:
- Net Sky: Giá từ 180.000 VNĐ/tháng, tốc độ lên tới 1000mbps (áp dụng cho khu vực tỉnh)
- Net giga: Giá từ 190.000 VNĐ/tháng, tốc độ 300 mbps (áp dụng cho khu vực ngoại thành hà Nội và HCM)
Lưu ý: Khi đăng ký thêm bộ phát wifi giá cước tăng từ 20.000 VNĐ/tháng cho 1 thiết bị phát wifi 6.
2.2. Gói Combo Internet + Truyền hình FPT Play
Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các hộ gia đình nhờ sự tiện lợi “2 trong 1” với mức giá cực kỳ tiết kiệm.
-
Combo Giga: Giá từ 240.000 VNĐ/tháng ( áp dụng cho khu vực Hà Nội và HCM)
-
Combo Sky: Giá từ 210.000 VNĐ/tháng. ( áp dụng cho các khu vực tỉnh)
-
Combo Thể thao (Xem Ngoại Hạng Anh): Chỉ từ 269.000 VNĐ/tháng.
3. Các gói cước Cao cấp và Doanh nghiệp
Với các doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh cần tốc độ cao, khả năng chịu tải lớn và IP tĩnh, FPT cung cấp các dòng gói cước chuyên dụng.
3.1. Gói cước LUX (WiFi 6 cao cấp)
Gói LUX phù hợp cho biệt thự, quán cafe lớn hoặc shop bán hàng livestream cần sự ổn định tuyệt đối.
-
LUX 500 (500Mbps): Khoảng 800.000 VNĐ/tháng.
-
LUX 800 (800Mbps): Khoảng 1.000.000 VNĐ/tháng.
-
Ưu đãi: Tích hợp tính năng Ultra Fast (giảm ping)
3.2. Gói cước cho Doanh nghiệp lớn
Trang bị thiết bị cân bằng tải chuyên dụng như Mikrotik hoặc EdgeRouter.
-
Super 300 Biz (300Mbps): 450.000 VNĐ/tháng.
-
Super 500 Biz (500Mbps): 1.400.000 VNĐ/tháng.
-
SpeedX (WiFi 7 – 2Gbps đến 10Gbps): Đây là công nghệ mới nhất 2026, mức giá từ 999.000 VNĐ/tháng.
4. Chương trình khuyến mãi lắp mạng Internet FPT mới nhất
Để tối ưu chi phí khi lắp mạng internet fpt, khách hàng KHÔNG CẦN TRẢ TRƯỚC
Hoặc được tặng thêm 1 tháng cước nếu trả trước 12 tháng.
5. Thủ tục và Quy trình đăng ký
Quy trình hiện nay đã được đơn giản hóa tối đa, khách hàng có thể sử dụng internet chỉ sau vài giờ đăng ký.
5.1. Thủ tục cần chuẩn bị
-
Khách hàng cá nhân: 01 bản chụp CCCD (người trên 18 tuổi).
-
Khách hàng doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh + CCCD của người đại diện pháp luật.
5.2. Quy trình 4 bước đơn giản
-
Tiếp nhận thông tin: Khách hàng liên hệ Hotline hoặc đăng ký trực tuyến.
-
Khảo sát & Tư vấn: Nhân viên FPT khảo sát hạ tầng tại địa chỉ lắp đặt và tư vấn gói cước phù hợp.
-
Ký hợp đồng: Thực hiện ký kết hợp đồng điện tử qua điện thoại (nhận SMS xác nhận).
-
Triển khai lắp đặt: Kỹ thuật viên qua lắp đặt và bàn giao thiết bị trong vòng 12h – 24h.
6. Tại sao nên chọn lắp mạng Internet FPT thay vì nhà mạng khác?
Trong năm 2026, sự cạnh tranh giữa các nhà mạng rất gay gắt, nhưng FPT vẫn giữ vững ưu thế nhờ:
-
Tiên phong công nghệ: Luôn đi đầu trong việc cung cấp WiFi 6 và hiện là WiFi 7 (SpeedX) tại Việt Nam.
-
Hệ sinh thái đa dạng: Không chỉ internet, FPT còn mạnh về Truyền hình (FPT Play), Camera AI và nhà thông minh (Smart Home).
-
Chăm sóc khách hàng: Ứng dụng Hi FPT cho phép báo hỏng, đổi mật khẩu WiFi và thanh toán cước chỉ trong vài giây.
-
Tính năng Ultra Fast: Độc quyền hỗ trợ giảm giật lag cực tốt cho các game thủ và streamer.
7. Giải đáp các thắc mắc thường gặp (FAQ)
-
Hỏi: Nhà ở trọ có lắp mạng FPT được không?
-
Đáp: Hoàn toàn được. bạn có thể trả hàng tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng tùy theo nhu cầu.
-
-
Hỏi: Phí hòa mạng 299.000đ đóng một lần hay hàng năm?
-
Đáp: Đây là phí đóng một lần duy nhất khi ký hợp đồng mới.
-
Kết luận
Chi phí lắp mạng internet fpt trong năm 2026 đã trở nên linh hoạt và cạnh tranh hơn bao giờ hết. Chỉ với từ 180.000 VNĐ/tháng, bạn đã sở hữu đường truyền cáp quang tốc độ cao cùng công nghệ WiFi 6 hiện đại.
Nếu bạn cần tư vấn cụ thể cho khu vực của mình, đừng ngần ngại liên hệ với tổng đài để nhận bảng giá chính xác nhất hôm nay!
Hotline tư vấn/Zalo: 098.778.5557



